MS: 559 Skill đệ tử: Galick 1, Kame 7, Kaioken 1, Cải trang: Sói hẹc quyn (HSD 34 ngày), Đracula,

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 6s

SM: 2.1 Tỷ

Bông Tai: Không

149,000đ

MS: 552 Skill đệ tử: Dragon 1, Antomic 1, Cải trang: Avatar VIP, Avatar VIP,

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 4s

SM: 1.8 Tỷ

Bông Tai:

169,000đ

MS: 549 Skill đệ tử: Demon 1, Antomic 1, TDHS 1, Cải trang: Thượng Đế, Số 3, Sarahs Mother (HSD 149 ngày),

Hành tinh: Namếc

Vũ trụ 5s

SM: 7.6 Tỷ

Bông Tai: Không

179,000đ

MS: 547 Skill đệ tử: Galick 1, Antomic 7, TTNL 1, Cải trang: Đracula, Yardrat, Vô Hình, (HSD 10 ngày), Avatar VIP, Avatar, (HSD 13 ngày), Avatar, Avatar VIP, Số 2,

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 6s

SM: 7.2 Tỷ

Bông Tai:

239,000đ

MS: 545 Skill đệ tử: Demon 1, Kame 7, TDHS 1, Đẻ trứng 1, Cải trang: Bui Bui, Yardrat, Avatar, Vô Hình, Xên Con, Frost 3, Đracula, Android 13, x2 Giày Thần 5s SĐ, GTL NM 3s SĐ

Hành tinh: Namếc

Vũ trụ 5s

SM: 25.9 Tỷ

Bông Tai:

1,200,000đ

MS: 542 Skill đệ tử: Demon 1, Kame 7, TTNL 1, Khiêng 1, Cải trang: Frost 3, Android 19, Vô Hình, Quy lão Kamê, Xên Bọ Hung 3, Android 14, Android 15, Android 13, Đracula, Android 13,

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 5s

SM: 40.0 Tỷ

Bông Tai:

399,000đ

MS: 541 Skill đệ tử: Demon 1, Kame 7, TTNL 1, Cải trang: Số 3, Avatar VIP, Avatar VIP, Hợp Thể, Đracula, Avatar, Android 13,

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 1s

SM: 10.6 Tỷ

Bông Tai:

259,000đ

MS: 535 Skill đệ tử: Demon 1, Antomic 1, TTNL 1, Cải trang: Lý Tiểu Nương (HSD 86 ngày),

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 1s

SM: 1.0 Tỷ

Bông Tai: Không

169,000đ

MS: 532 Skill đệ tử: Demon 1, Antomic 3, Cải trang: Avatar, Yardrat, Tàu Pảy Pảy, (HSD 3 ngày), Đracula, (HSD 6 ngày), Số 4,

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 6s

SM: 6.7 Tỷ

Bông Tai: Không

229,000đ

MS: 524 Skill đệ tử: Dragon 1, Antomic 1, TTNL 1, Cải trang: Chan Xư, Android 19, Android 13, Android 13, Android 15,

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 1s

SM: 6.7 Tỷ

Bông Tai: Không

169,000đ

MS: 515 Skill đệ tử: Galick 5, Antomic 7, Kaioken 1, Cải trang: Yardrat, (HSD 1 ngày), Avatar VIP, Vô Hình, Đracula,

Hành tinh: Xayda

Vũ trụ 2s

SM: 20.4 Tỷ

Bông Tai:

249,000đ

MS: 512 Skill đệ tử: Dragon 1, Cải trang: Avatar VIP, Vô Hình, (HSD 42 ngày),

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 7s

SM: 147 Triệu

Bông Tai:

179,000đ

MS: 510 Skill đệ tử: Galick 1, Kame 4, TDHS 1, Cải trang: Đracula, (HSD 35 ngày), Avatar, Số 2, Android 13, Vô Hình, Số 3 (HSD 36 ngày),

Hành tinh: Namếc

Vũ trụ 2s

SM: 13.0 Tỷ

Bông Tai: Không

239,000đ

MS: 508 Skill đệ tử: Demon 3, Antomic 3, Cải trang: Đracula,

Hành tinh: Namếc

Vũ trụ 4s

SM: 20.2 Tỷ

Bông Tai: Không

199,000đ

MS: 498 Skill đệ tử: Galick 1, Antomic 1, Cải trang: Android 13,

Hành tinh: Namếc

Vũ trụ 1s

SM: 577 Triệu

Bông Tai:

199,000đ

MS: 497 Skill đệ tử: Galick 1, Kame 7, TTNL 1, Cải trang: Số 2, Yardrat, Ở dơ, Vô Hình, Avatar, Android 13, Thần Mèo, Android 20, Android 13, Fide 3, Đracula,

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 1s

SM: 18.3 Tỷ

Bông Tai:

319,000đ

MS: 491 Skill đệ tử: Demon 1, Kame 7, Kaioken 1, Cải trang: Android 21 (HSD 176 ngày), Android 13,

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 2s

SM: 1.0 Tỷ

Bông Tai:

199,000đ

MS: 487 Skill đệ tử: Demon 1, Antomic 6, Kaioken 1, Cải trang: Android 15,

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 2s

SM: 5.2 Tỷ

Bông Tai:

199,000đ

MS: 486 Skill đệ tử: Dragon 1, Cải trang: Android 13,

Hành tinh: Namếc

Vũ trụ 10s

SM: 2.1 Tỷ

Bông Tai:

169,000đ

MS: 458 Skill đệ tử: Dragon 1, Antomic 2, Cải trang: (HSD 2 ngày), (HSD 69 ngày), (HSD 2 ngày), (HSD 2 ngày), Android 13,

Hành tinh: Trái Đất

Vũ trụ 4s

SM: 11.3 Tỷ

Bông Tai: Không

169,000đ